Chuyển đổi chiều dài

Quy đổi từ Px sang Mm

Có bao nhiêu mm trong một pixel? Giả sử bạn sử dụng mật độ điểm ảnh là 300 ppi (pixel per inch), nghĩa là có 300 pixel (điểm ảnh) trong 1 inch. Chúng ta biết rằng 1 inch bằng 254 mm hay nói cách khác là  có 300 pixel (điểm ảnh) trong...

Quy đổi từ Mm sang Px

Có bao nhiêu pixel trong 1 milimet? Giả sử mật độ điểm ảnh là 300 ppi = 300 pixel/inch. Chúng ta biết rằng 1 inch bằng 254 mm, do đó với mật độ điểm ảnh là 300 ppi nghĩa là sẽ có 300 điểm ảnh trên mỗi 254 mm. Hay nói cách...

Quy đổi từ M sang Km

Cách đổi Mét sang Kilomet 1 m = 0.001 km Khoảng cách d tính bằng kilomet (km) bằng khoảng cách d tính bằng mét (m) chia 1000 Công thức: d (m) = d (km) / 1000 Hoặc d (m) = d (km) x 10-3 Ví dụ: + Chuyển đổi 30 m sang km: d (km) = 30 / 1000 = 0.03 km + 500 m bằng bao nhiêu km? d (km) = 500...

Quy đổi từ Km sang M

Cách đổi Kilomet sang Mét 1 km = 1000 m Khoảng cách d tính bằng mét (m) bằng khoảng cách d tính bằng kilomet (km) nhân 1000 Công thức: d (m) = d (km) x 1000 Hoặc d (m) = d (km) x 103 Ví dụ: + Chuyển đổi 30 km sang m: d (m) = 30 x 1000 = 30 000 m + 5km4m bằng bao nhiêu mét? d (m) =...

Quy đổi từ M sang Inch

Cách đổi m sang inch 1 mét tương đương 39.37007874 inch: 1m = (1/0.0254)″ = 39.37007874″ Khoảng cách d đơn vị inch (″) = khoảng cách d đơn vị mét (m) chia cho 0.0254: d(″) = d(m) / 0.0254 Ví dụ: Đổi 30 m ra inch: d(″) = 30 m / 0.0254 = 1181.10236″ Đổi 1m65 sang inch: d(″) = 1.65m / 0.0254 = 64.9606″ Bảng...

Quy đổi từ Inch sang M

Cách đổi inch sang mm 1 inch tương đương 0.0254 mét: 1 in = 0.0254 m Khoảng cách d đơn vị mét (m) = khoảng cách d đơn vị inch (″) nhân với 0.0254 : d(m) = d(″) × 0.0254 Ví dụ: Đổi 30 inch ra met: d(m) = 30″ × 0.0254 = 0.762 m Đổi 15000 inch sang mét: d(m) = 150000″...

Quy đổi từ M sang Mm

Cách đổi m sang mm 1 mét bằng 1000 milimét: 1 m = 1000 mm Khoảng cách d đơn vị milimét (mm) bằng khoảng cách d đơn vị mét (m) nhân 1000: d (mm) = d (m) × 1000 Ví dụ: Chuyển đổi 30 mét ra milimét: d (mm) = 30 cm × 1000 = 30 000 mm Bảng chuyển đổi từ met sang milimet Mét (m) Milimét mm) 0,01...

Quy đổi từ Mm sang M

Cách đổi milimet ra mét 1 mm bằng 0,001 m: 1 mm = 0,001 m Khoảng cách d đơn vị mét (m) bằng khoảng cách d đơn vị milimét (mm) chia cho 1000: d (m) = d (mm) / 1000 Ví dụ: + Chuyển đổi 30 mm ra m: d (m) = 30 / 1000 = 0,03 m + 200mm bằng bao nhiêu m? d (m) =...