Trang chủ Chuyển Đổi Quy đổi từ Mm sang M

Quy đổi từ Mm sang M

by Ngo Thinh
Published: Last Updated on 4,6K views



Cách đổi milimet ra mét

1 mm bằng 0,001 m:

1 mm = 0,001 m

Khoảng cách d đơn vị mét (m) bằng khoảng cách d đơn vị milimét (mm) chia cho 1000:

(m) = (mm) / 1000

Ví dụ:

+ Chuyển đổi 30 mm ra m:

(m) = 30 / 1000 = 0,03 m

+ 200mm bằng bao nhiêu m?

(m) = 200 / 1000 = 0,2 m

Bảng chuyển đổi từ milimét sang met

Milimét (mm)Mét (m)
0,01 mm0,00001 m
0,1 mm0,0001 m
1 mm0,001 m
2 mm0,002 m
3 mm0,003 m
4 mm0,004 m
5 mm0,005 m
6 mm0,006 m
7 mm0,007 m
8 mm0,008 m
9 mm0,009 m
10 mm0,01 m
20 mm0,02 m
30 mm0,03 m
40 mm0,04 m
50 mm0,05 m
60 mm0,06 m
70 mm0,07 m
80 mm0,08 m
90 mm0,09 m
100 mm0,1 m
1000 mm1 mét

Xem thêm:

5/5 - (2 bình chọn)

Lytuong.net – Contact: admin@lytuong.net