Trang chủ Chuyển Đổi Quy đổi từ Mm sang Cm

Quy đổi từ Mm sang Cm

by Ngo Thinh
Published: Last Updated on 13,6K views

Cách đổi Milimet sang Centimet

1 mm bằng 0,1 cm:

1 mm = 0,1 cm

Khoảng cách d tính bằng centimét (cm) bằng khoảng cách d tính bằng milimét (mm) chia cho 10:

(cm) = (mm) / 10

Ví dụ:

Chuyển đổi 30 mm sang cm:

(cm) = 30/10 = 3cm

Bảng chuyển đổi từ milimét sang centimet

Milimét (mm)Centimet (cm)
0,01 mm0,001 cm
0,1 mm0,01 cm
1 mm0,1 cm
2 mm0,2 cm
3 mm0,3 cm
4 mm0,4 cm
5 mm0,5 cm
6 mm0,6 cm
7 mm0,7 cm
8 mm0,8 cm
9 mm0,9 cm
10 mm1 centimet
20 mm2 cm
30 mm3 cm
40 mm4 cm
50 mm5 cm
60 mm6 cm
70 mm7 cm
80 mm8 cm
90 mm9 cm
100 mm10 cm

Xem thêm:
https://www.high-endrolex.com/4

5/5 - (1 bình chọn)

Lytuong.net – Contact: admin@lytuong.net