Tag - Mét

Quy đổi từ M sang Mm

Cách đổi m sang mm 1 mét bằng 1000 milimét: 1 m = 1000 mm Khoảng cách d đơn vị milimét (mm) bằng khoảng cách d đơn vị mét (m) nhân 1000: d (mm) = d (m) × 1000 Ví dụ: Chuyển đổi 30 mét ra milimét: d (mm) = 30 cm × 1000 = 30 000 mm Bảng chuyển đổi từ met sang milimet Mét (m) Milimét mm) 0,01...

Quy đổi từ Mm sang M

Cách đổi milimet ra mét 1 mm bằng 0,001 m: 1 mm = 0,001 m Khoảng cách d đơn vị mét (m) bằng khoảng cách d đơn vị milimét (mm) chia cho 1000: d (m) = d (mm) / 1000 Ví dụ: + Chuyển đổi 30 mm ra m: d (m) = 30 / 1000 = 0,03 m + 200mm bằng bao nhiêu m? d (m) =...

Quy đổi từ M sang Feet (Mét to Feet)

Cách đổi mét sang Feet 1 mét tương đương với 3.28084 feet: 1 m = (1 / 0,3048) ft = 3.28084 ft Khoảng cách d đơn vị feet (ft) bằng khoảng cách d đơn vị mét (m) chia cho 0,3048: d (ft) = d (m) / 0,3048 Ví dụ: Chuyển đổi 3 mét sang feet: d (ft) = 3m / 0,3048 = 9,8425 ft Bảng chuyển đổi mét sang...