Chuyển đổi khối lượng

1 tấn bằng bao nhiêu kg, yến, tạ, gam, pound, ounce?

1 tấn bằng bao nhiêu tạ, yến, kg, mg? 1 tấn = 1015 ng 1 tấn = 1012 µg 1 tấn = 109 mg 1 tấn = 1,000,000 gam (g) 1 tấn = 100,000 dag 1 tấn = 10,000 hg 1 tấn = 1,000 kg 1 tấn = 100 yến 1 tấn = 10 tạ 1 tấn bằng bao nhiêu pound, ounce? 1 tấn = 2,204.62 Pound (lb) 1 tấn = 35,273.94 Ounce (oz) 1 tấn =...

Quy đổi từ Kg sang G

Bảng chuyển đổi từ Kilôgam sang Gam Kg (kg) Gam (g) 0 kg 0 g 0,1 kg 100g 1 kg 1000 g 2 kg 2000 g 3 kg 3000 g 4 kg 4000 g 5 kg 5000 g 6 kg 6000 g 7 kg 7000 g 8 kg 8000 g 9 kg 9000 g 10 kg 10000 g 20 kg 20000 g 30 kg 30000 g 40 kg 40000 g 50 kg 50000 g 60 kg 60000 g 70 kg 70000 g 80 kg 80000 g 90 kg 90000 g 100 kg 100000 g 1000 kg 1000000 g Cách đổi từ G ra Kg 1 kilôgam (kg)...

Quy đổi từ G sang Kg

Bảng chuyển đổi Gam ra Kilôgam Gam (g) Kg (kg) 0 g 0 kg 1 g 0,001 kg 2 g 0,002 kg 3 g 0,003 kg 4 g 0,004 kg 5 g 0,005 kg 6 g 0,006 kg 7 g 0,007 kg 8 g 0,008 kg 9 g 0,009 kg 10 g 0,01 kg 20 g 0,02 kg 30 g 0,03 kg 40 g 0,04 kg 50g 0,05 kg 60 g 0,06 kg 70 g 0,07 kg 80 g 0,08 kg 90 g 0,09 kg 100g 0,1 kg 1000 g 1 kg Cách đổi từ G sang Kg 1 gam (g) = 0,001 kilôgam (kg). 1...

Quy đổi từ Kg sang Tấn (kg to t)

Cách đổi từ Kilôgam sang Tấn 1 kg = (1/1000) t = 0,001 t Khối lượng m tính bằng đơn vị tấn (t) bằng khối lượng m tính bằngđơn vị ki-lô-gam (kg) chia cho 1000: m (t) = m (kg) / 1000 Ví dụ: Quy đổi từ 3 kg sang tấn: m (t) = 3 kg / 1000 = 0,003 t Bảng chuyển đổi Kilogam sang Tấn Kilogam (kg) Tấn (t) 0 kg 0 t 0.1 kg 0.0001 t 1...

Quy đổi từ Tấn sang Kg (t to kg)

Cách đổi Tấn sang Kilôgam 1 tấn (t) bằng 1000 kilôgam (kg). 1 t = 1000 kg Khối lượng m tính bằng đơn vị ki-lô-gam (kg) bằng khối lượng m tính bằng đơn vị tấn (t) nhân 1000: m (kg) = m (t) × 1000 Ví dụ: Quy đổi từ 3 tấn sang kilôgam: m (kg) = 3 t × 1000 = 3000 kg Bảng chuyển đổi từ Tấn sang Kilogam Tấn (t) Kilogam (kg) 0 t 0...

Quy đổi từ Kg sang Pound (Kg to Lbs)

Bảng chuyển đổi nhanh Kg sang Pound Kilogam (kg) Pound (lb) Pound + Ounce   (lb + oz) 1 kg 2,205 lb 2 lb 3,274 oz 2 kg 4,409 lb 4 lb 6,548 oz 3 kg 6,614 lb 6 lb 9,822 oz 4 kg 8,818 lb 8 lb 13.100 oz 5 kg 11.023 lb 11 lb 0,370 oz 6 kg 13.228 lb 13 lb 3.644 oz 7 kg 15,432 lb 15 lb 6.918 oz 8 kg 17,637 lb 17 lb 10.190 oz 9 kg 19,842 lb 19 lb 13.470 oz 10...

Quy đổi từ Pound sang Kg (lb to kg)

Cách đổi Pound sang Kg 1 pound (lb) = 0,45359237 kilôgam (kg). 1 lb = 0,45359237 kg Khối lượng m tính bằng đơn vị ki-lô-gam (kg) bằng khối lượng m tính bằng đơn vị pound (lb) nhân với 0,45359237: m (kg) = m (lb) × 0,45359237 Ví dụ: Đổi 3 lb ra kg: m (kg) = 3 lb × 0,45359237 = 1.361 kg Bảng chuyển đổi Pound (lb) sang Kilogam Pound (lb) Kilogram (kg) Kilogram+Gam (kg+g) 0 lb 0...