Quy đổi từ G sang Kg

Quy đổi từ G sang Kg

Bảng chuyển đổi Gam ra Kilôgam

Gam (g) Kg (kg)
0 g 0 kg
1 g 0,001 kg
2 g 0,002 kg
3 g 0,003 kg
4 g 0,004 kg
5 g 0,005 kg
6 g 0,006 kg
7 g 0,007 kg
8 g 0,008 kg
9 g 0,009 kg
10 g 0,01 kg
20 g 0,02 kg
30 g 0,03 kg
40 g 0,04 kg
50g 0,05 kg
60 g 0,06 kg
70 g 0,07 kg
80 g 0,08 kg
90 g 0,09 kg
100g 0,1 kg
1000 g 1 kg

Cách đổi từ G sang Kg

1 gam (g) = 0,001 kilôgam (kg).

1 g = (1/1000) kg = 0,001 kg

Khối lượng m tính bằng đơn vị ki-lô-gam (kg) bằng khối lượng m tính bằng đơn vị gam (g) chia cho 1000:

(kg) = (g) / 1000

Ví dụ:

Quy đổi từ 30 g sang kg:

(kg) = 30 g / 1000 = 0,03 kg

1103g bằng bao nhiêu kg:

(kg) = 1103 g / 1000 = 1,103 kg