Trang chủ Địa lý kinh tế và xã hội Thống kê dân số tỉnh Hậu Giang

Thống kê dân số tỉnh Hậu Giang

by Ngo Thinh
Published: Last Updated on 836 views

Dân số tỉnh Hậu Giang qua các năm 2021-1995

Theo Tổng cục thống kê, năm 2021, dân số tỉnh Hậu Giang khoảng 729.890 người, mật độ dân số là 450 người/km2, diện tích 1.622,23 km2.

Đơn vị: nghìn người

NămTổng sốNamNữ
2021729,89367,45362,44
2020729,78367,40362,38
2019732,20365,70366,40
2018734,90367,40367,50
2017737,30368,80368,50
2016740,10370,50369,60
2015742,40371,90370,50
2014744,95373,46371,49
2013747,88375,21372,68
2012750,73376,91373,82
2011752,73378,19374,54
2010755,34379,77375,57
2009758,00381,40376,60
2008756,30377,50378,80
2007754,70373,60381,10
2006752,80371,20381,60
2005751,50368,90382,60
2004749,80368,90380,90
2003......
2002......
2001......
2000......
1999......
1998......
1997......
1996......
1995......

 

Dân số tỉnh Hậu Giang 1995-2021

Dân số tỉnh Hậu Giang 1995-2021

Thống kê dân số Hậu Giang theo thành phố, huyện, thị xã

STTTính đến 01/4/2019
TổngNamNữ
HẬU GIANG733 017366 206366 811
1Thành phố – City Vị Thanh73 32236 26837 054
2Thị xã – Town Ngã Bảy56 18228 20227 980
3Huyện – District Châu Thành A97 60648 45249 154
4Huyện – District Châu Thành88 07944 44743 632
5Huyện – District Phụng Hiệp188 01793 97194 046
6Huyện – District Vị Thuỷ90 12645 11645 010
7Huyện – District Long Mỹ77 34638 94738 399
8Thị xã – Town Long Mỹ62 33930 80331 536

Thống kê dân số Hậu Giang theo nhóm tuổi

Tính đến 01/4/2019
TổngNamNữ
Hậu Giang733 017366 206366 811
0-446 50723 88122 626
5-961 07831 54729 531
10-1459 08930 60528 484
15-1948 21124 79023 421
20-2437 92219 35418 568
25-2952 16726 80125 366
30-3462 12632 31129 815
35-3965 23234 41830 814
40-4456 66428 82027 844
45-4952 18826 58725 601
50-5450 70625 41325 293
55-5942 04719 83722 210
60-6434 12914 62619 503
65-6926 99312 29514 698
70-7414 4676 1888 279
75-799 0593 2195 840
80-847 2322 5494 683
85 +7 2002 9654 235

Nguồn số liệu: TỔNG CỤC THỐNG KÊ

5/5 - (1 bình chọn)

Lytuong.net – Contact: admin@lytuong.net