Trang chủ Địa lý kinh tế và xã hội Thống kê dân số Quảng Ninh

Thống kê dân số Quảng Ninh

by Ngo Thinh
Published: Last Updated on 711 views

Dân số Quảng Ninh qua các năm

Theo Tổng cục thống kê, năm 2021, dân số tỉnh Quảng Ninh khoảng 1,35 triệu người, mật độ dân số là 218 người/km2, diện tích 6207,79 km2.

Đơn vị: nghìn người

NămTổng sốNamNữ
20211.350,85686,91663,94
20201.337,61680,17657,43
20191.324,80673,80651,10
20181.303,90663,40640,60
20171.285,20654,10631,10
20161.261,20642,10619,10
20151.241,60632,40609,20
20141.227,67625,50602,17
20131.209,58616,51593,07
20121.198,39611,03587,36
20111.181,53602,66578,87
20101.163,95593,91570,04
20091.146,10585,00561,10
20081.135,10577,90557,20
20071.122,50568,50554,00
20061.109,30561,90547,40
20051.096,10557,90538,20
20041.081,80547,90533,90
20031.068,40544,00524,40
20021.054,40537,90516,50
20011.039,30530,20509,10
20001.024,20522,50501,70
19991.007,20514,00493,20
1998991,40506,70484,70
1997974,40498,10476,30
1996958,00490,00468,00
1995941,70481,80459,90

 

Dân số Quảng Ninh 1995-2021

Dân số Quảng Ninh 1995-2021

Thống kê dân số Quảng Ninh theo thành phố, huyện, thị xã

Tính đến 01/4/2019
TổngNamNữ
QUẢNG NINH1 320 324671 522648 802
Thành phố – City Hạ Long270 054134 722135 332
Thành phố – City Móng Cái108 55355 50153 052
Thành phố – City Cẩm Phả190 23298 32991 903
Thành phố – City Uông Bí120 98260 66860 314
Huyện – District Bình Liêu31 63716 45715 180
Huyện – District Tiên Yên50 83026 15424 676
Huyện – District Đầm Hà41 21721 38419 833
Huyện – District Hải Hà61 56631 52630 040
Huyện – District Ba Chẽ22 10311 55110 552
Huyện – District Vân Đồn46 61623 64322 973
Huyện – District Hoành Bồ52 65627 83024 826
Thị xã – Town Đông Triều171 67386 26585 408
Thị xã – Town Quảng Yên145 92074 25771 663
Huyện – District Cô Tô6 2853 2353 050

Thống kê dân số Quảng Ninh theo nhóm tuổi

Tính đến 01/4/2019
TổngNamNữ
Quảng Ninh1 320 324671 522648 802
0-4112 22858 79053 438
5-9123 38064 42358 957
10-1498 07751 13346 944
15-1980 63042 02638 604
20-2480 76243 09437 668
25-29111 26057 77153 489
30-34118 49361 54756 946
35-39108 58656 97651 610
40-4488 36444 80643 558
45-4986 16743 42842 739
50-5475 46738 34337 124
55-5977 08938 67838 411
60-6456 87627 23829 638
65-6935 08415 72219 362
70-7423 5229 91713 605
75-7918 1057 86710 238
80-8413 2475 3777 870
85 +12 9874 3868 601

Thống kê tình trạng hôn nhân

Tính đến 01/4/2019:

Tình trạng hôn nhân
Nhóm tuổiTổng sốChưa vợ/chồngCó vợ/chồngGóa vợ/chồngLy hônLy thân
Quảng Ninh986 639189 892706 26863 51723 2303 732
15-1980 63076 9453 631141822
20-2480 76252 82327 147117518157
25-29111 26033 43874 8133752 190444
30-34118 49312 656100 8587923 692495
35-39108 5865 42497 2701 5473 877468
40-4488 3642 76279 2642 6413 303394
45-4986 1671 92476 7823 9283 109424
50-5475 4671 24766 6724 9222 277349
55-5977 08999866 7186 9652 056352
60+159 8211 675113 11342 2162 190627

Nguồn số liệu: TỔNG CỤC THỐNG KÊ

5/5 - (1 bình chọn)

Lytuong.net – Contact: admin@lytuong.net