Dubai (AED) → VND

Tiền tệ được sử dụng tại Dubai là Dirham (AED). Dirham (AED) là đơn vị tiền tệ chính thức của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.

Đổi tiền Dubai (AED) sang Việt Nam Đồng (VND)

VND → AED (Dubai)

Chuyển đổi tiền Dubai sang VND:

  • 1 AED (Dubai) = 6,479.54 VND
  • 2 AED (Dubai) = 12,959.08 VND
  • 3 AED (Dubai) = 19,438.62 VND
  • 4 AED (Dubai) = 25,918.16 VND
  • 5 AED (Dubai) = 32,397.70 VND
  • 6 AED (Dubai) = 38,877.24 VND
  • 7 AED (Dubai) = 45,356.78 VND
  • 8 AED (Dubai) = 51,836.32 VND
  • 9 AED (Dubai) = 58,315.86 VND
  • 10 AED (Dubai) = 64,795.40 VND
  • 20 AED (Dubai) = 129,590.81 VND
  • 30 AED (Dubai) = 194,386.21 VND
  • 40 AED (Dubai) = 259,181.62 VND
  • 50 AED (Dubai) = 323,977.02 VND
  • 60 AED (Dubai) = 388,772.43 VND
  • 70 AED (Dubai) = 453,567.83 VND
  • 80 AED (Dubai) = 518,363.24 VND
  • 90 AED (Dubai) = 583,158.64 VND
  • 100 AED (Dubai) = 647,954.04 VND
  • 1 000 AED (Dubai) = 6,479,540.44 VND
  • 2 000 AED (Dubai) = 12,959,080.89 VND
  • 5 000 AED (Dubai) = 32,397,702.21 VND
  • 10 000 AED (Dubai) = 64,795,404.43 VND
  • 100 000 AED (Dubai) = 647,954,044.27 VND
  • 200 000 AED (Dubai) = 1,295,908,088.54 VND
  • 500 000 AED (Dubai) = 3,239,770,221.34 VND
  • 1 000 000 AED (Dubai) = 6,479,540,442.68 VND
  • 2 000 000 AED (Dubai) = 12,959,080,885.36 VND
  • 5 000 000 AED (Dubai) = 32,397,702,213.39 VND
  • 10 000 000 AED (Dubai) = 64,795,404,426.78 VND
  • 100 000 000 AED (Dubai) = 647,954,044,267.79 VND
  • 200 000 000 AED (Dubai) = 1,295,908,088,535.57 VND
  • 500 000 000 AED (Dubai) = 3,239,770,221,338.92 VND
  • 1 000 000 000 AED (Dubai) = 6,479,540,442,677.85 VND
5/5 - (1 bình chọn)
Lưu ý: Các dữ liệu về tỷ giá hối đoái (tỷ giá ngoại tệ - Foreign exchange rate) trên website được lấy từ nhiều nguồn uy tín khác nhau, nên có thể có các số liệu khác nhau. Dữ liệu được cập nhật tự động liên tục theo giá thị trường, mang tính chất tham khảo & tương đối.
Tỷ giá hối đoái: là quan hệ so sánh về sức mua giữa các đồng tiền; là giá cả của một đồng tiền được biểu hiện bằng một đồng tiền khác ở một thời điểm nhất định và tại một thị trường nhất định...Xem thêm.

USD/VNDEUR/VNDJPY/VNDMan Nhật/VNĐKRW/VNDTWD/VNDSGD/VNDPHP/VNDKHR/VNDRUB/VNDAED/VND