Trang chủ Địa lý kinh tế và xã hội Thống kê dân số Nghệ An

Thống kê dân số Nghệ An

by Ngo Thinh
Published: Last Updated on 966 views

Dân số Nghệ An qua các năm 2021-1995

Theo Tổng cục thống kê, năm 2021, dân số tỉnh Nghệ An khoảng 3,41 triệu người, mật độ dân số là 207 người/km2, diện tích 16.486,50 km2.

Đơn vị: nghìn người

NămTổng sốNamNữ
20213.409,811.708,421.701,39
20203.365,201.684,951.680,24
20193.337,201.669,501.667,70
20183.291,401.643,901.647,50
20173.246,701.620,001.626,70
20163.203,101.597,701.605,40
20153.160,601.574,101.586,50
20143.116,331.549,591.566,74
20133.076,381.525,511.550,87
20123.035,991.506,141.529,85
20112.996,141.485,201.510,94
20102.954,731.464,701.490,03
20092.914,501.446,801.467,70
20082.912,101.438,401.473,70
20072.905,201.424,601.480,60
20062.900,101.423,101.477,00
20052.895,601.421,801.473,80
20042.890,001.420,301.469,70
20032.884,901.419,101.465,80
20022.881,601.418,801.462,80
20012.877,001.416,501.460,50
20002.871,101.413,601.457,50
19992.865,201.411,401.453,80
19982.829,401.395,201.434,20
19972.791,301.376,501.414,80
19962.752,801.358,301.394,50
19952.714,901.340,101.374,80

 

Dân số tỉnh Nghệ An 1995-2021

Dân số tỉnh Nghệ An 1995-2021

Thống kê dân số Nghệ An theo thành phố, huyện, thị xã

STTTính đến 01/4/2019
TổngNamNữ
NGHỆ AN3 327 7911 672 9011 654 890
1Thành phố – City Vinh339 114164 360174 754
2Thị xã – Town Cửa Lò55 66827 74327 925
3Thị xã – Town Thái Hoà66 12732 41733 710
4Huyện – District Quế Phong71 94036 09035 850
5Huyện – District Quỳ Châu57 81328 91028 903
6Huyện – District Kỳ Sơn80 28841 11639 172
7Huyện – District Tương Dương77 83039 72038 110
8Huyện – District Nghĩa Đàn140 51571 96468 551
9Huyện – District Quỳ Hợp134 15468 03566 119
10Huyện – District Quỳnh Lưu276 259139 599136 660
11Huyện – District Con Cuông75 16838 22336 945
12Huyện – District Tân Kỳ147 25775 17172 086
13Huyện – District Anh Sơn116 92259 39157 531
14Huyện – District Diễn Châu312 506156 973155 533
15Huyện – District Yên Thành301 635152 731148 904
16Huyện – District Đô Lương213 543107 321106 222
17Huyện – District Thanh Chương240 808121 768119 040
18Huyện – District Nghi Lộc218 005109 583108 422
19Huyện – District Nam Đàn164 63481 87182 763
20Huyện – District Hưng Nguyên124 24562 39161 854
21Thị xã – Town Hoàng Mai113 36057 52455 836

Thống kê dân số Nghệ An theo nhóm tuổi

Tính đến 01/4/2019
TổngNamNữ
Nghệ An3 327 7911 672 9011 654 890
0-4333 441174 071159 370
5-9308 588160 952147 636
10-14237 381122 184115 197
15-19210 198108 372101 826
20-24251 222131 688119 534
25-29313 481168 997144 484
30-34274 477148 508125 969
35-39226 265115 960110 305
40-44208 327103 430104 897
45-49198 82597 029101 796
50-54181 71587 43894 277
55-59175 02481 26093 764
60-64132 74561 96370 782
65-6998 68642 66056 026
70-7462 41826 99335 425
75-7942 10316 78525 318
80-8432 66412 21720 447
85 +40 23112 39427 837

Nguồn số liệu: TỔNG CỤC THỐNG KÊ

3/5 - (2 bình chọn)

Lytuong.net – Contact: admin@lytuong.net