Trang chủ Địa lý kinh tế và xã hội Thống kê dân số tỉnh Hà Tĩnh

Thống kê dân số tỉnh Hà Tĩnh

by Ngo Thinh
Published: Last Updated on 731 views

Dân số Hà Tĩnh qua các năm 2021-1995

Theo Tổng cục thống kê, năm 2021, dân số tỉnh Hà Tĩnh khoảng 1,31 triệu người, mật độ dân số là 219 người/km2, diện tích 5.994,45 km2.

Đơn vị: nghìn người

NămTổng sốNamNữ
20211.314,06650,79663,26
20201.296,62642,16654,46
20191.290,30641,50648,80
20181.280,50636,30644,20
20171.274,20632,80641,40
20161.266,70628,70638,00
20151.261,30625,70635,60
20141.255,25622,37632,88
20131.247,56618,22629,34
20121.242,09615,17626,92
20111.236,71612,17624,54
20101.232,66609,83622,83
20091.227,80607,10620,70
20081.234,00592,40641,60
20071.239,00615,20623,80
20061.243,60617,50626,10
20051.247,80616,40631,40
20041.252,20621,80630,40
20031.256,30616,60639,70
20021.260,80618,60642,20
20011.265,10620,70644,40
20001.268,40622,30646,10
19991.271,10623,90647,20
19981.264,40620,90643,50
19971.258,60617,50641,10
19961.253,20614,50638,70
19951.247,70611,30636,40

 

Dân số tỉnh Hà Tĩnh 1995-2021

Dân số tỉnh Hà Tĩnh 1995-2021

Thống kê dân số Hà Tĩnh theo thành phố, huyện, thị xã

STTTính đến 01/4/2019
TổngNamNữ
HÀ TĨNH1 288 866640 709648 157
1Thành phố – City Hà Tĩnh104 03751 06252 975
2Thị xã – Town Hồng Lĩnh38 41118 90319 508
3Huyện – District Hương Sơn112 42655 41157 015
4Huyện – District Đức Thọ101 56249 46452 098
5Huyện – District Vũ Quang28 54414 32314 221
6Huyện – District Nghi Xuân102 16050 12052 040
7Huyện – District Can Lộc129 09863 81065 288
8Huyện – District Hương Khê99 30749 31849 989
9Huyện – District Thạch Hà140 21369 97370 240
10Huyện – District Cẩm Xuyên149 31374 98274 331
11Huyện – District Kỳ Anh121 66261 41960 243
12Huyện – District Lộc Hà79 17838 67540 503
13Thị xã – Town Kỳ Anh82 95543 24939 706

Thống kê dân số Hà Tĩnh theo nhóm tuổi

Tính đến 01/4/2019
TổngNamNữ
Hà Tĩnh1 288 866640 709648 157
0-4128 55966 46462 095
5-9117 89561 07656 819
10-1494 94748 45546 492
15-1980 09842 16837 930
20-2474 37840 97033 408
25-2999 13252 78046 352
30-3492 53148 45044 081
35-3982 13141 33040 801
40-4481 26240 54540 717
45-4981 28939 79441 495
50-5473 82135 52938 292
55-5978 06336 42141 642
60-6460 26228 00132 261
65-6948 37820 67927 699
70-7431 44013 74317 697
75-7921 7988 81912 979
80-8418 2177 14311 074
85 +24 6658 34216 323

Nguồn số liệu: TỔNG CỤC THỐNG KÊ

5/5 - (1 bình chọn)

Lytuong.net – Contact: admin@lytuong.net