Trang chủ Địa lý kinh tế và xã hội Thống kê dân số Bình Dương

Thống kê dân số Bình Dương

by Ngo Thinh
Published: Last Updated on 1,7K views

Dân số Bình Dương qua các năm

Theo Tổng cục thống kê, năm 2021, dân số tỉnh Bình Dương khoảng 2,6 triệu người, mật độ dân số là 964 người/km2, diện tích 2 694,64 km2).

Đơn vị: nghìn người

NămTổng sốNamNữ
20212.596,791.308,561.288,22
20202.580,551.321,721.258,83
20192.456,301.236,401.219,90
20182.345,201.175,201.170,00
20172.227,201.110,901.116,20
20162.138,801.062,001.076,80
20152.069,201.022,801.046,40
20141.977,84973,211.004,63
20131.873,48917,68955,80
20121.789,71872,67917,04
20111.699,93825,13874,80
20101.618,13781,86836,27
20091.512,50727,50785,00
20081.402,70675,00727,70
20071.307,00626,00681,00
20061.203,70576,00627,70
20051.109,30527,00582,30
20041.037,10496,60540,50
2003973,10461,80511,30
2002910,00440,00470,00
2001845,50408,80436,70
2000779,40376,90402,50
1999720,80348,70372,10
1998700,10338,90361,20
1997679,00328,60350,40
1996658,50318,70339,80
1995639,00309,30329,70
Dân số Bình Dương 1995-2021

Dân số Bình Dương 1995-2021

Thống kê dân số Bình Dương theo thành phố, huyện, thị xã

Tính đến 01/4/2019
TổngNamNữ
BÌNH DƯƠNG2 426 5611 220 0061 206 555
Thành phố – City Thủ Dầu Một321 607157 082164 525
Huyện – District Bàu Bàng92 67947 16745 512
Huyện – District Dầu Tiếng112 47255 84056 632
Thị xã – Town Bến Cát302 782152 408150 374
Huyện – District Phú Giáo89 74145 91343 828
Thị xã – Town Tân Uyên370 512190 472180 040
Thị xã – Town Dĩ An474 681239 218235 463
Thị xã – Town Thuận An596 227298 529297 698
Huyện – District Bắc Tân Uyên65 86033 37732 483

Thống kê dân số Bình Dương theo nhóm tuổi

Tính đến 01/4/2019
TổngNamNữ
Bình Dương2 426 5611 220 0061 206 555
0-4170 60289 38781 215
5-9168 22388 38679 837
10-14138 88372 17666 707
15-19177 63189 77587 856
20-24249 542120 360129 182
25-29325 657162 145163 512
30-34315 336161 725153 611
35-39255 164131 450123 714
40-44179 17493 14986 025
45-49135 96670 43865 528
50-54101 30850 66650 642
55-5977 32336 51140 812
60-6455 43724 41331 024
65-6932 21713 56718 650
70-7416 2906 3809 910
75-7912 1294 2647 865
80-848 1532 6925 461
85 +7 5262 5225 004

Thống kê tình trạng hôn nhân

Tính đến 01/4/2019:

Tình trạng hôn nhân
Nhóm tuổiChưa vợ/chồngCó vợ/chồngGóa vợ/chồngLy hônLy thân
Bình Dương541 9371 304 79560 16236 8215 138
15-19166 06111 4122710229
20-24165 14082 9341761 095197
25-29108 429212 7585083 444518
30-3447 257259 8021 1826 270825
35-3921 782223 9461 8456 845746
40-4410 603159 2512 7815 795744
45-497 784118 9633 8904 670659
50-545 55685 9075 8813 473491
55-593 86263 0147 6392 433375
60+5 46386 80836 2332 694554

Nguồn số liệu: TỔNG CỤC THỐNG KÊ

5/5 - (1 bình chọn)

Lytuong.net – Contact: admin@lytuong.net