Tag - Cm

Quy đổi từ Cm sang Mm

Cách đổi centimet sang milimet 1 centimet bằng 10 milimét: 1 cm = 10 mm Khoảng cách d tính bằng milimét (mm) bằng khoảng cách d tính bằng centimét (cm) nhân 10: d (mm) = d (cm) × 10 Ví dụ: Chuyển đổi 30 cm sang milimét: d (mm) = 30 cm × 10 = 300mm Bảng chuyển đổi từ...

Quy đổi từ Mm sang Cm

Cách đổi Milimet sang Centimet 1 mm bằng 0,1 cm: 1 mm = 0,1 cm Khoảng cách d tính bằng centimét (cm) bằng khoảng cách d tính bằng milimét (mm) chia cho 10: d (cm) = d (mm) / 10 Ví dụ: Chuyển đổi 30 mm sang cm: d (cm) = 30/10 = 3cm Bảng chuyển đổi từ milimét sang centimet Milimét...

Quy đổi từ Cm sang Inch

1 cm bằng bao nhiêu in? 1 centimet tương đương 0.3937007874 inch: 1cm = (1/2.54) in = 0.3937007874 in Cách đổi cm sang inch Khoảng cách d đơn vị inch (″) bằng khoảng cách d đơn vị centimet (cm) chia 2.54. Công thức: d(″) = d(cm) / 2.54 Ví dụ - Đổi 30 cm sang inch: d(″) = 30 / 2.54 = 11.811″ -...