Trang chủ Chuyển Đổi Quy đổi từ Cm sang Mm

Quy đổi từ Cm sang Mm

by Ngo Thinh
Published: Last Updated on 8,7K views

Cách đổi centimet sang milimet

1 centimet bằng 10 milimét:

1 cm = 10 mm

Khoảng cách d tính bằng milimét (mm) bằng khoảng cách d tính bằng centimét (cm) nhân 10:

(mm) = (cm) × 10

Ví dụ:

Chuyển đổi 30 cm sang milimét:

(mm) = 30 cm × 10 = 300mm

Bảng chuyển đổi từ centimet sang milimet

high-endrolex.com

Cm (cm)Milimét mm)
0,01 cm0,1 mm
0,1 cm1 mm
1 centimet10 mm
2 cm20 mm
3 cm30 mm
4 cm40 mm
5 cm50 mm
6 cm60 mm
7 cm70 mm
8 cm80 mm
9 cm90 mm
10 cm100 mm
20 cm200 mm
30 cm300 mm
40 cm400 mm
50 cm500 mm
60 cm600 mm
70 cm700 mm
80 cm800 mm
90 cm900 mm
100 cm1000 mm

Xem thêm:

3.7/5 - (3 bình chọn)

Lytuong.net – Contact: admin@lytuong.net