Chuyển Đổi

Quy đổi từ Km sang M

Cách đổi Kilomet sang Mét 1 km = 1000 m Khoảng cách d tính bằng mét (m) bằng khoảng cách d tính bằng kilomet (km) nhân 1000 Công thức: d (m) = d (km) x 1000 Hoặc d (m) = d (km) x 103 Ví dụ: + Chuyển đổi 30 km sang m: d (m) = 30 x 1000 = 30 000 m + 5km4m bằng bao nhiêu mét? d (m) = 5 x 1000 + 4 = 5004 m Bảng...

Quy đổi từ Lít sang Cm3

Cách đổi Lít sang Cm3 1 lít = 1 dm3 = 1000 cm3 Như vậy: Thể tích V đơn vị Centimet khối (cm3 ) bằng thể tích V đơn vị Lít (l) nhân với 1000 Công thức: V (cm3) = V (l) x 1000 Hoặc: V (cm3) = V (l) x 103 Ví dụ: + 35 lít nước bằng bao nhiêu cm khối nước? V (cm3) = 35...

Quy đổi từ Cm3 sang Lít

Cách đổi từ Cm3 sang Lít 1 cm3 = 1/1000 dm3 = 0.001 dm3 = 0.001 lít Như vậy: Thể tích V đơn vị Lít (l) bằng thể tích V đơn vị Mét khối (m3) chia cho 1000. Công thức: V (l) = V (cm3) : 1000 Hoặc: V (l) = V (cm3) x 0.001 Hoặc: V (l) = V (cm3) x 10-3 Ví dụ: + 200 cm3 nước...

Quy đổi từ MB sang GB (Megabyte → Gigabyte)

1 Megabyte bằng bao nhiêu Gigabyte? 1 Megabyte bằng 0,001 gigabyte (thập phân). 1 MB = 10 -3 GB trong cơ số 10 (SI). 1 Megabyte bằng 0,0009765625 gigabyte (nhị phân). 1 MB = 2 -10 GB trong cơ số 2. 1 Megabyte vs 1 Gigabyte 1 Megabyte (MB) 1 Gigabyte (GB) 106 byte (base 10) 109 byte (base 10) 10002 byte 10003 byte 1,000,000 byte 1,000,000,000 byte 220 byte (base 2) 230 byte (base 2) 1,048,576 byte 1,073,741,824 byte 1,000,000 × 8...

Quy đổi từ Radian sang Độ

Bảng chuyển đổi rađian sang độ Radian (rad) Radian (rad) Độ (°) 0 rad 0 rad 0 ° π / 6 rad 0,5235987756 rad 30 ° π / 4 rad 0,7853981634 rad 45 ° π / 3 rad 1,0471975512 rad 60 ° π / 2 rad 1,5707963268 rad 90 ° 2π / 3 rad 2,0943951024 rad 120 ° 3π / 4 rad 2,3561944902 rad 135 ° 5π / 6 rad 2,6179938780 rad 150 ° π rad 3,1415926536 rad 180 ° 3π / 2 rad 4,7123889804 rad 270 ° 2π rad 6,2831853072 rad 360 ° Cách chuyển...

Quy đổi từ Độ sang Radian

Bảng chuyển đổi Độ ra Radian Độ (°) Radian (rad) Radian (rad) 0 ° 0 rad 0 rad 30 ° π / 6 rad 0,5235987756 rad 45 ° π / 4 rad 0,7853981634 rad 60 ° π / 3 rad 1,0471975512 rad 90 ° π / 2 rad 1,5707963268 rad 120 ° 2π / 3 rad 2,0943951024 rad 135 ° 3π / 4 rad 2,3561944902 rad 150 ° 5π / 6 rad 2,6179938780 rad 180 ° π rad 3,1415926536 rad 270 ° 3π / 2 rad 4,7123889804 rad 360 ° 2π rad 6,2831853072 rad Cách chuyển...

Quy đổi từ M3 sang Cm3

Cách đổi từ m3 sang cm3 1 m3 = 10^3 dm3 = 10^6 cm3 = 1 000 000 cm3 Như vậy: Thể tích V đơn vị Centimet khối (cm3) bằng thể tích V đơn vị Mét khối (cm3) nhân với 10^6 (hay 1 000 000). Công thức: V (cm3) = V (m3) x 10^6 = V (cm3) x 1 000 000 Ví dụ: – 1/4...

Quy đổi từ Cm3 sang M3

Cách đổi từ cm3 sang m3 1 cm3 = 10^-3 dm3 = 10^-6 m3 = 0.000001 m3 Như vậy: Thể tích V đơn vị Mét khối (m3) bằng thể tích V đơn vị Centimet khối (cm3) nhân với 10^-6 (hoặc chia cho 1 000 000). Công thức: V (m3) = V (cm3) x 10^-6 = V (cm3) : 1 000 000 Ví dụ: – 1/4...

Quy đổi từ Kg sang G

Bảng chuyển đổi từ Kilôgam sang Gam Kg (kg) Gam (g) 0 kg 0 g 0,1 kg 100g 1 kg 1000 g 2 kg 2000 g 3 kg 3000 g 4 kg 4000 g 5 kg 5000 g 6 kg 6000 g 7 kg 7000 g 8 kg 8000 g 9 kg 9000 g 10 kg 10000 g 20 kg 20000 g 30 kg 30000 g 40 kg 40000 g 50 kg 50000 g 60 kg 60000 g 70 kg 70000 g 80 kg 80000 g 90 kg 90000 g 100 kg 100000 g 1000 kg 1000000 g Cách đổi từ G ra Kg 1 kilôgam (kg)...